Huỳnh Văn Bác (黄文博),
| STT | Tên tiếng Trung (Hán tự) | Phiên âm (Pinyin) | Tên Hán Việt |
| 1 | 赵慧楠 | Zhào Huì Nán | Triệu Tuệ Nam |
| 2 | 戴奇轩 | Dài Qí Xuān | Đái Kỳ Hiên |
| 3 | 张嘉瑜 | Zhāng Jiā Yú | Trương Gia Du |
| 4 | 宋楠 | Sòng Nán | Tống Nam |
| 5 | 白雪如 | Bái Xuě Rú | Bạch Tuyết Như |
| 6 | 晴天爱 | Qíng Tiān Ài | Tình Thiên Ái |
| 7 | 于彤彤 | Yú Tóng Tóng | Vu Đồng Đồng |
| 8 | 成字 | Chéng Zì | Thành Tự |
| 9 | 王宇然 | Wáng Yǔ Rán | Vương Vũ Nhiên |
| 10 | 李爱笑 | Lǐ Ài Xiào | Lý Ái Tiếu |
| 11 | 李雪映 | Lǐ Xuě Yìng | Lý Tuyết Ánh |
| 12 | 张启轩 | Zhāng Qǐ Xuān | Trương Khải Hiên |
| 13 | 王源一 | Wáng Yuán Yī | Vương Nguyên Nhất |
| 14 | 沈月星 | Shěn Yuè Xīng | Thẩm Nguyệt Tinh |
| 15 | 元一琴 | Yuán Yī Qín | Nguyên Nhất Cầm |
| 16 | 白银 | Bái Yín | Bạch Ngân |
| 17 | 杨杰 | Yáng Jié | Dương Kiệt |
| 18 | 任燕 | Rèn Yàn | Nhậm Yến |
| 19 | 赵家 | Zhào Jiā | Triệu Gia |
| 20 | 朱碧一 | Zhū Bì Yī | Chu Bích Nhất |
| 21 | 王小成 | Wáng Xiǎo Chéng | Vương Tiểu Thành |
| 22 | 五星影 | Wǔ Xīng Yǐng | Ngũ Tinh Ảnh |
| 22 | 梦梦 | Mèng Mèng | Mộng Mộng |
| 24 | 杨景景 | Yáng Jǐng Jǐng | Dương Cảnh Cảnh |
| 25 | 程佳一 | Chéng Jiā Yī | Trình Giai Nhất |
| 26 | 梵楚奇 | Fàn Chǔ Qí | Phạm Sở Kỳ |
| 27 | 啾啾 | Jiū Jiū | Thu Thu |
| 28 | 五红蕊 | Wǔ Hóng Ruǐ | Ngũ Hồng Nhụy |
| 29 | 马家冉 | Mǎ Jiā Rǎn | Mã Gia Nhiễm |
| 30 | 陆文卓 | Lù Wén Zhuō | Lục Văn Trác |
| 31 | 王小蜜 | Wáng Xiǎo Mì | Vương Tiểu Mật |
| 32 | 杨桃 | Yáng Táo | Dương Đào |
| 33 | 礼梦院 | Lǐ Mèng Yuàn | Lễ Mộng Viện |
| 34 | 杨晨露 | Yáng Chén Lù | Dương Thần Lộ |
| 35 | 如意儿 | Rú Yì Ér | Như Ý Nhi |
| 36 | 薛子琪 | Xuē Zǐ Qí | Tiết Tử Kỳ |
| 37 | 令瑞雪 | Lìng Ruì Xuě | Lệnh Thụy Tuyết |
| 38 | 木木 | Mù Mù | Mộc Mộc |
| 39 | 赵希希 | Zhào Xī Xī | Triệu Hy Hy |
| 40 | 圣音节 | Shèng Yīn Jié | Thánh Âm Tiết |
| 41 | 贾逸轩 | Jiǎ Yì Xuān | Giả Dật Hiên |
| 42 | 藤泽文 | Téng Zé Wén | Đằng Trạch Văn |
| 43 | 白眼 | Bái Yǎn | Bạch Nhãn |
| 44 | 徐梦圆 | Xú Mèng Yuán | Từ Mộng Viên |
| 45 | 韩佳慧 | Hán Jiā Huì | Hàn Giai Huệ |
| 46 | 杨珊子 | Yáng Shān Zǐ | Dương San Tử |
| 47 | 于佳琳 | Yú Jiā Lín | Vu Giai Lâm |
| 48 | 杨熙如 | Yáng Xī Rú | Dương Hy Như |
| 49 | 二艺文 | Èr Yì Wén | Nhị Nghệ Văn |
| 50 | 王奕阳 | Wáng Yì Yáng | Vương Dịch Dương |
0 Nhận xét